Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Franko (FRK) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


FRK RUR
coinmill.com
5.0000 47,110
10.0000 94,210
20.0000 188,430
50.0000 471,070
100.0000 942,140
200.0000 1,884,280
500.0000 4,710,690
1000.0000 9,421,380
2000.0000 18,842,750
5000.0000 47,106,880
10,000.0000 94,213,760
20,000.0000 188,427,520
50,000.0000 471,068,790
100,000.0000 942,137,590
200,000.0000 1,884,275,170
500,000.0000 4,710,687,930
1,000,000.0000 9,421,375,850
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
RUR FRK
coinmill.com
50,000 5.3071
100,000 10.6142
200,000 21.2283
500,000 53.0708
1,000,000 106.1416
2,000,000 212.2832
5,000,000 530.7080
10,000,000 1061.4161
20,000,000 2122.8322
50,000,000 5307.0805
100,000,000 10,614.1610
200,000,000 21,228.3220
500,000,000 53,070.8049
1,000,000,000 106,141.6099
2,000,000,000 212,283.2197
5,000,000,000 530,708.0493
10,000,000,000 1,061,416.0986
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ