Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


FTC PTE
coinmill.com
50.000 91.25
100.000 182.45
200.000 364.95
500.000 912.30
1000.000 1824.65
2000.000 3649.25
5000.000 9123.15
10,000.000 18,246.35
20,000.000 36,492.65
50,000.000 91,231.65
100,000.000 182,463.30
200,000.000 364,926.60
500,000.000 912,316.50
1,000,000.000 1,824,633.00
2,000,000.000 3,649,266.05
5,000,000.000 9,123,165.10
10,000,000.000 18,246,330.20
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
PTE FTC
coinmill.com
100.00 54.806
200.00 109.611
500.00 274.028
1000.00 548.055
2000.00 1096.111
5000.00 2740.277
10,000.00 5480.554
20,000.00 10,961.108
50,000.00 27,402.771
100,000.00 54,805.541
200,000.00 109,611.082
500,000.00 274,027.706
1,000,000.00 548,055.411
2,000,000.00 1,096,110.823
5,000,000.00 2,740,277.057
10,000,000.00 5,480,554.115
20,000,000.00 10,961,108.229
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ