Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa.


GBX HNL
coinmill.com
50 17.74
100 35.47
200 70.94
500 177.36
1000 354.71
2000 709.43
5000 1773.56
10,000 3547.13
20,000 7094.25
50,000 17,735.64
100,000 35,471.27
200,000 70,942.55
500,000 177,356.36
1,000,000 354,712.73
2,000,000 709,425.45
5,000,000 1,773,563.64
10,000,000 3,547,127.27
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HNL GBX
coinmill.com
20.00 56
50.00 141
100.00 282
200.00 564
500.00 1410
1000.00 2819
2000.00 5638
5000.00 14,096
10,000.00 28,192
20,000.00 56,384
50,000.00 140,959
100,000.00 281,918
200,000.00 563,837
500,000.00 1,409,591
1,000,000.00 2,819,183
2,000,000.00 5,638,365
5,000,000.00 14,095,914
HNL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ