Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rupiah Indonesia (IDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


GBX IDR
coinmill.com
50 9675
100 19,375
200 38,750
500 96,850
1000 193,700
2000 387,400
5000 968,475
10,000 1,936,950
20,000 3,873,925
50,000 9,684,800
100,000 19,369,575
200,000 38,739,150
500,000 96,847,875
1,000,000 193,695,775
2,000,000 387,391,525
5,000,000 968,478,850
10,000,000 1,936,957,675
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
IDR GBX
coinmill.com
10,000 52
20,000 103
50,000 258
100,000 516
200,000 1033
500,000 2581
1,000,000 5163
2,000,000 10,325
5,000,000 25,814
10,000,000 51,627
20,000,000 103,255
50,000,000 258,137
100,000,000 516,274
200,000,000 1,032,547
500,000,000 2,581,368
1,000,000,000 5,162,735
2,000,000,000 10,325,471
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ