Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa.


GBX IQD
coinmill.com
50 1000
100 1500
200 3500
500 8500
1000 17,000
2000 34,000
5000 84,500
10,000 169,500
20,000 339,000
50,000 847,500
100,000 1,695,000
200,000 3,390,000
500,000 8,474,500
1,000,000 16,949,500
2,000,000 33,899,000
5,000,000 84,747,000
10,000,000 169,494,500
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
IQD GBX
coinmill.com
1000 59
2000 118
5000 295
10,000 590
20,000 1180
50,000 2950
100,000 5900
200,000 11,800
500,000 29,499
1,000,000 58,999
2,000,000 117,998
5,000,000 294,995
10,000,000 589,990
20,000,000 1,179,980
50,000,000 2,949,949
100,000,000 5,899,899
200,000,000 11,799,797
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ