Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


GBX LSK
coinmill.com
50 2.48777
100 4.97554
200 9.95108
500 24.87770
1000 49.75540
2000 99.51080
5000 248.77700
10,000 497.55400
20,000 995.10800
50,000 2487.77001
100,000 4975.54002
200,000 9951.08004
500,000 24,877.70010
1,000,000 49,755.40021
2,000,000 99,510.80041
5,000,000 248,777.00103
10,000,000 497,554.00205
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LSK GBX
coinmill.com
2.00000 40
5.00000 100
10.00000 201
20.00000 402
50.00000 1005
100.00000 2010
200.00000 4020
500.00000 10,049
1000.00000 20,098
2000.00000 40,197
5000.00000 100,492
10,000.00000 200,983
20,000.00000 401,966
50,000.00000 1,004,916
100,000.00000 2,009,832
200,000.00000 4,019,664
500,000.00000 10,049,160
LSK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ