Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


GBX MAD
coinmill.com
50 6.6
100 13.2
200 26.2
500 65.8
1000 131.4
2000 262.8
5000 657.2
10,000 1314.2
20,000 2628.6
50,000 6571.4
100,000 13,142.8
200,000 26,285.6
500,000 65,714.0
1,000,000 131,428.2
2,000,000 262,856.4
5,000,000 657,141.0
10,000,000 1,314,281.8
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MAD GBX
coinmill.com
5.0 38
10.0 76
20.0 152
50.0 380
100.0 761
200.0 1522
500.0 3804
1000.0 7609
2000.0 15,217
5000.0 38,044
10,000.0 76,087
20,000.0 152,174
50,000.0 380,436
100,000.0 760,872
200,000.0 1,521,744
500,000.0 3,804,359
1,000,000.0 7,608,718
MAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ