Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa.


GBX MAD
coinmill.com
50 6.6
100 13.4
200 26.6
500 66.6
1000 133.0
2000 266.2
5000 665.4
10,000 1330.8
20,000 2661.4
50,000 6653.6
100,000 13,307.4
200,000 26,614.8
500,000 66,536.8
1,000,000 133,073.6
2,000,000 266,147.0
5,000,000 665,367.6
10,000,000 1,330,735.0
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MAD GBX
coinmill.com
10.0 75
20.0 150
50.0 376
100.0 751
200.0 1503
500.0 3757
1000.0 7515
2000.0 15,029
5000.0 37,573
10,000.0 75,146
20,000.0 150,293
50,000.0 375,732
100,000.0 751,464
200,000.0 1,502,929
500,000.0 3,757,322
1,000,000.0 7,514,644
2,000,000.0 15,029,288
MAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ