Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và MaxCoin (MAX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


GBX MAX
coinmill.com
50 249.471
100 498.941
200 997.882
500 2494.705
1000 4989.410
2000 9978.820
5000 24,947.051
10,000 49,894.101
20,000 99,788.203
50,000 249,470.507
100,000 498,941.015
200,000 997,882.029
500,000 2,494,705.073
1,000,000 4,989,410.146
2,000,000 9,978,820.292
5,000,000 24,947,050.729
10,000,000 49,894,101.458
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MAX GBX
coinmill.com
200.000 40
500.000 100
1000.000 200
2000.000 401
5000.000 1002
10,000.000 2004
20,000.000 4008
50,000.000 10,021
100,000.000 20,042
200,000.000 40,085
500,000.000 100,212
1,000,000.000 200,424
2,000,000.000 400,849
5,000,000.000 1,002,122
10,000,000.000 2,004,245
20,000,000.000 4,008,490
50,000,000.000 10,021,225
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ