Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và MaxCoin (MAX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


GBX MAX
coinmill.com
50 246.028
100 492.056
200 984.113
500 2460.282
1000 4920.565
2000 9841.130
5000 24,602.824
10,000 49,205.648
20,000 98,411.296
50,000 246,028.241
100,000 492,056.481
200,000 984,112.963
500,000 2,460,282.406
1,000,000 4,920,564.813
2,000,000 9,841,129.625
5,000,000 24,602,824.064
10,000,000 49,205,648.127
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MAX GBX
coinmill.com
200.000 41
500.000 102
1000.000 203
2000.000 406
5000.000 1016
10,000.000 2032
20,000.000 4065
50,000.000 10,161
100,000.000 20,323
200,000.000 40,646
500,000.000 101,614
1,000,000.000 203,229
2,000,000.000 406,457
5,000,000.000 1,016,144
10,000,000.000 2,032,287
20,000,000.000 4,064,574
50,000,000.000 10,161,435
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ