Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


GBX MNT
coinmill.com
50 2379
100 4758
200 9517
500 23,792
1000 47,583
2000 95,167
5000 237,917
10,000 475,834
20,000 951,668
50,000 2,379,171
100,000 4,758,341
200,000 9,516,683
500,000 23,791,707
1,000,000 47,583,415
2,000,000 95,166,829
5,000,000 237,917,073
10,000,000 475,834,146
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MNT GBX
coinmill.com
2000 42
5000 105
10,000 210
20,000 420
50,000 1051
100,000 2102
200,000 4203
500,000 10,508
1,000,000 21,016
2,000,000 42,031
5,000,000 105,079
10,000,000 210,157
20,000,000 420,315
50,000,000 1,050,786
100,000,000 2,101,573
200,000,000 4,203,145
500,000,000 10,507,863
MNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ