Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GBX MUR
coinmill.com
50 32.00
100 64.00
200 128.00
500 320.01
1000 640.02
2000 1280.04
5000 3200.11
10,000 6400.21
20,000 12,800.42
50,000 32,001.06
100,000 64,002.12
200,000 128,004.24
500,000 320,010.61
1,000,000 640,021.22
2,000,000 1,280,042.45
5,000,000 3,200,106.12
10,000,000 6,400,212.24
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MUR GBX
coinmill.com
50.00 78
100.00 156
200.00 312
500.00 781
1000.00 1562
2000.00 3125
5000.00 7812
10,000.00 15,624
20,000.00 31,249
50,000.00 78,122
100,000.00 156,245
200,000.00 312,490
500,000.00 781,224
1,000,000.00 1,562,448
2,000,000.00 3,124,896
5,000,000.00 7,812,241
10,000,000.00 15,624,482
MUR tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ