Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GBX NVC
coinmill.com
50 2.22835
100 4.45670
200 8.91341
500 22.28352
1000 44.56704
2000 89.13408
5000 222.83520
10,000 445.67040
20,000 891.34081
50,000 2228.35202
100,000 4456.70403
200,000 8913.40806
500,000 22,283.52015
1,000,000 44,567.04031
2,000,000 89,134.08061
5,000,000 222,835.20153
10,000,000 445,670.40307
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
NVC GBX
coinmill.com
2.00000 45
5.00000 112
10.00000 224
20.00000 449
50.00000 1122
100.00000 2244
200.00000 4488
500.00000 11,219
1000.00000 22,438
2000.00000 44,876
5000.00000 112,191
10,000.00000 224,381
20,000.00000 448,762
50,000.00000 1,121,905
100,000.00000 2,243,811
200,000.00000 4,487,621
500,000.00000 11,219,053
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ