Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Steem (STEEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBX STEEM
coinmill.com
50 10.4070
100 20.8141
200 41.6282
500 104.0705
1000 208.1409
2000 416.2818
5000 1040.7046
10,000 2081.4091
20,000 4162.8182
50,000 10,407.0456
100,000 20,814.0912
200,000 41,628.1824
500,000 104,070.4561
1,000,000 208,140.9122
2,000,000 416,281.8244
5,000,000 1,040,704.5610
10,000,000 2,081,409.1221
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
STEEM GBX
coinmill.com
10.0000 48
20.0000 96
50.0000 240
100.0000 480
200.0000 961
500.0000 2402
1000.0000 4804
2000.0000 9609
5000.0000 24,022
10,000.0000 48,044
20,000.0000 96,089
50,000.0000 240,222
100,000.0000 480,444
200,000.0000 960,887
500,000.0000 2,402,219
1,000,000.0000 4,804,437
2,000,000.0000 9,608,875
STEEM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ