Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


GBX TIX
coinmill.com
50 151.5890
100 303.1779
200 606.3559
500 1515.8897
1000 3031.7794
2000 6063.5589
5000 15,158.8971
10,000 30,317.7943
20,000 60,635.5886
50,000 151,588.9715
100,000 303,177.9429
200,000 606,355.8858
500,000 1,515,889.7146
1,000,000 3,031,779.4291
2,000,000 6,063,558.8582
5,000,000 15,158,897.1456
10,000,000 30,317,794.2912
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TIX GBX
coinmill.com
200.0000 66
500.0000 165
1000.0000 330
2000.0000 660
5000.0000 1649
10,000.0000 3298
20,000.0000 6597
50,000.0000 16,492
100,000.0000 32,984
200,000.0000 65,968
500,000.0000 164,920
1,000,000.0000 329,839
2,000,000.0000 659,679
5,000,000.0000 1,649,196
10,000,000.0000 3,298,393
20,000,000.0000 6,596,786
50,000,000.0000 16,491,965
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ