Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


GBX TIX
coinmill.com
50 151.5069
100 303.0138
200 606.0277
500 1515.0692
1000 3030.1384
2000 6060.2768
5000 15,150.6919
10,000 30,301.3838
20,000 60,602.7676
50,000 151,506.9189
100,000 303,013.8378
200,000 606,027.6756
500,000 1,515,069.1891
1,000,000 3,030,138.3782
2,000,000 6,060,276.7564
5,000,000 15,150,691.8910
10,000,000 30,301,383.7819
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
TIX GBX
coinmill.com
200.0000 66
500.0000 165
1000.0000 330
2000.0000 660
5000.0000 1650
10,000.0000 3300
20,000.0000 6600
50,000.0000 16,501
100,000.0000 33,002
200,000.0000 66,004
500,000.0000 165,009
1,000,000.0000 330,018
2,000,000.0000 660,036
5,000,000.0000 1,650,090
10,000,000.0000 3,300,179
20,000,000.0000 6,600,359
50,000,000.0000 16,500,897
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ