Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


GBX TIX
coinmill.com
50 153.7923
100 307.5845
200 615.1691
500 1537.9227
1000 3075.8454
2000 6151.6908
5000 15,379.2269
10,000 30,758.4538
20,000 61,516.9075
50,000 153,792.2688
100,000 307,584.5376
200,000 615,169.0752
500,000 1,537,922.6881
1,000,000 3,075,845.3762
2,000,000 6,151,690.7524
5,000,000 15,379,226.8810
10,000,000 30,758,453.7621
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TIX GBX
coinmill.com
200.0000 65
500.0000 163
1000.0000 325
2000.0000 650
5000.0000 1626
10,000.0000 3251
20,000.0000 6502
50,000.0000 16,256
100,000.0000 32,511
200,000.0000 65,023
500,000.0000 162,557
1,000,000.0000 325,114
2,000,000.0000 650,228
5,000,000.0000 1,625,569
10,000,000.0000 3,251,139
20,000,000.0000 6,502,277
50,000,000.0000 16,255,694
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ