Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


GBX TIX
coinmill.com
50 152.5660
100 305.1320
200 610.2639
500 1525.6599
1000 3051.3197
2000 6102.6395
5000 15,256.5987
10,000 30,513.1975
20,000 61,026.3949
50,000 152,565.9873
100,000 305,131.9746
200,000 610,263.9492
500,000 1,525,659.8729
1,000,000 3,051,319.7458
2,000,000 6,102,639.4915
5,000,000 15,256,598.7288
10,000,000 30,513,197.4576
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
TIX GBX
coinmill.com
200.0000 66
500.0000 164
1000.0000 328
2000.0000 655
5000.0000 1639
10,000.0000 3277
20,000.0000 6555
50,000.0000 16,386
100,000.0000 32,773
200,000.0000 65,545
500,000.0000 163,864
1,000,000.0000 327,727
2,000,000.0000 655,454
5,000,000.0000 1,638,635
10,000,000.0000 3,277,270
20,000,000.0000 6,554,541
50,000,000.0000 16,386,352
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ