Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


GBX TJS
coinmill.com
50 7.25
100 14.50
200 28.95
500 72.40
1000 144.85
2000 289.70
5000 724.20
10,000 1448.40
20,000 2896.80
50,000 7242.05
100,000 14,484.10
200,000 28,968.20
500,000 72,420.50
1,000,000 144,841.00
2,000,000 289,681.95
5,000,000 724,204.95
10,000,000 1,448,409.85
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TJS GBX
coinmill.com
10.00 69
20.00 138
50.00 345
100.00 690
200.00 1381
500.00 3452
1000.00 6904
2000.00 13,808
5000.00 34,521
10,000.00 69,041
20,000.00 138,082
50,000.00 345,206
100,000.00 690,412
200,000.00 1,380,825
500,000.00 3,452,062
1,000,000.00 6,904,123
2,000,000.00 13,808,246
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ