Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 3 chữ số có nghĩa.


GBX TJS
coinmill.com
50 6.10
100 12.20
200 24.45
500 61.10
1000 122.25
2000 244.50
5000 611.20
10,000 1222.40
20,000 2444.75
50,000 6111.90
100,000 12,223.80
200,000 24,447.60
500,000 61,119.05
1,000,000 122,238.10
2,000,000 244,476.20
5,000,000 611,190.50
10,000,000 1,222,380.95
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TJS GBX
coinmill.com
5.00 41
10.00 82
20.00 164
50.00 409
100.00 818
200.00 1636
500.00 4090
1000.00 8181
2000.00 16,362
5000.00 40,904
10,000.00 81,808
20,000.00 163,615
50,000.00 409,038
100,000.00 818,076
200,000.00 1,636,151
500,000.00 4,090,378
1,000,000.00 8,180,756
TJS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ