Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


GBX TJS
coinmill.com
50 7.20
100 14.40
200 28.80
500 71.95
1000 143.90
2000 287.75
5000 719.40
10,000 1438.80
20,000 2877.55
50,000 7193.90
100,000 14,387.80
200,000 28,775.60
500,000 71,939.00
1,000,000 143,878.05
2,000,000 287,756.10
5,000,000 719,390.20
10,000,000 1,438,780.40
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
TJS GBX
coinmill.com
10.00 70
20.00 139
50.00 348
100.00 695
200.00 1390
500.00 3475
1000.00 6950
2000.00 13,901
5000.00 34,752
10,000.00 69,503
20,000.00 139,007
50,000.00 347,517
100,000.00 695,033
200,000.00 1,390,066
500,000.00 3,475,165
1,000,000.00 6,950,331
2,000,000.00 13,900,662
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ