Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


GBX VEN
coinmill.com
50 0.4235
100 0.8470
200 1.6940
500 4.2349
1000 8.4699
2000 16.9397
5000 42.3493
10,000 84.6985
20,000 169.3971
50,000 423.4927
100,000 846.9853
200,000 1693.9707
500,000 4234.9267
1,000,000 8469.8534
2,000,000 16,939.7067
5,000,000 42,349.2668
10,000,000 84,698.5335
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEN GBX
coinmill.com
0.5000 59
1.0000 118
2.0000 236
5.0000 590
10.0000 1181
20.0000 2361
50.0000 5903
100.0000 11,807
200.0000 23,613
500.0000 59,033
1000.0000 118,066
2000.0000 236,132
5000.0000 590,329
10,000.0000 1,180,658
20,000.0000 2,361,316
50,000.0000 5,903,290
100,000.0000 11,806,580
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ