Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBX XAG
coinmill.com
50 0.028
100 0.056
200 0.113
500 0.282
1000 0.564
2000 1.128
5000 2.821
10,000 5.642
20,000 11.285
50,000 28.211
100,000 56.423
200,000 112.846
500,000 282.115
1,000,000 564.229
2,000,000 1128.459
5,000,000 2821.147
10,000,000 5642.294
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XAG GBX
coinmill.com
0.050 89
0.100 177
0.200 354
0.500 886
1.000 1772
2.000 3545
5.000 8862
10.000 17,723
20.000 35,447
50.000 88,616
100.000 177,233
200.000 354,466
500.000 886,164
1000.000 1,772,329
2000.000 3,544,657
5000.000 8,861,644
10,000.000 17,723,287
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ