Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBX XAG
coinmill.com
50 0.029
100 0.057
200 0.114
500 0.286
1000 0.572
2000 1.145
5000 2.862
10,000 5.724
20,000 11.449
50,000 28.622
100,000 57.243
200,000 114.487
500,000 286.217
1,000,000 572.434
2,000,000 1144.867
5,000,000 2862.168
10,000,000 5724.336
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XAG GBX
coinmill.com
0.050 87
0.100 175
0.200 349
0.500 873
1.000 1747
2.000 3494
5.000 8735
10.000 17,469
20.000 34,939
50.000 87,346
100.000 174,693
200.000 349,386
500.000 873,464
1000.000 1,746,928
2000.000 3,493,855
5000.000 8,734,638
10,000.000 17,469,275
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ