Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GBX XAU
coinmill.com
50 2997.995
100 5995.989
200 11,991.978
500 29,979.945
1000 59,959.891
2000 119,919.782
5000 299,799.455
10,000 599,598.909
20,000 1,199,197.819
50,000 2,997,994.547
100,000 5,995,989.094
200,000 11,991,978.188
500,000 29,979,945.471
1,000,000 59,959,890.942
2,000,000 119,919,781.884
5,000,000 299,799,454.711
10,000,000 599,598,909.421
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU GBX
coinmill.com
5000.000 83
10,000.000 167
20,000.000 334
50,000.000 834
100,000.000 1668
200,000.000 3336
500,000.000 8339
1,000,000.000 16,678
2,000,000.000 33,356
5,000,000.000 83,389
10,000,000.000 166,778
20,000,000.000 333,556
50,000,000.000 833,891
100,000,000.000 1,667,782
200,000,000.000 3,335,563
500,000,000.000 8,338,908
1,000,000,000.000 16,677,816
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ