Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBX XEM
coinmill.com
50 17.542
100 35.083
200 70.167
500 175.417
1000 350.834
2000 701.667
5000 1754.168
10,000 3508.336
20,000 7016.673
50,000 17,541.681
100,000 35,083.363
200,000 70,166.725
500,000 175,416.813
1,000,000 350,833.626
2,000,000 701,667.252
5,000,000 1,754,168.130
10,000,000 3,508,336.261
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XEM GBX
coinmill.com
20.000 57
50.000 143
100.000 285
200.000 570
500.000 1425
1000.000 2850
2000.000 5701
5000.000 14,252
10,000.000 28,504
20,000.000 57,007
50,000.000 142,518
100,000.000 285,035
200,000.000 570,071
500,000.000 1,425,177
1,000,000.000 2,850,354
2,000,000.000 5,700,708
5,000,000.000 14,251,770
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ