Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBX XEM
coinmill.com
50 17.664
100 35.329
200 70.657
500 176.643
1000 353.286
2000 706.572
5000 1766.430
10,000 3532.860
20,000 7065.721
50,000 17,664.302
100,000 35,328.603
200,000 70,657.207
500,000 176,643.017
1,000,000 353,286.034
2,000,000 706,572.068
5,000,000 1,766,430.171
10,000,000 3,532,860.342
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XEM GBX
coinmill.com
20.000 57
50.000 142
100.000 283
200.000 566
500.000 1415
1000.000 2831
2000.000 5661
5000.000 14,153
10,000.000 28,306
20,000.000 56,611
50,000.000 141,528
100,000.000 283,057
200,000.000 566,114
500,000.000 1,415,284
1,000,000.000 2,830,568
2,000,000.000 5,661,135
5,000,000.000 14,152,838
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ