Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBX XEM
coinmill.com
50 17.551
100 35.102
200 70.205
500 175.512
1000 351.024
2000 702.047
5000 1755.118
10,000 3510.236
20,000 7020.473
50,000 17,551.181
100,000 35,102.363
200,000 70,204.726
500,000 175,511.815
1,000,000 351,023.629
2,000,000 702,047.258
5,000,000 1,755,118.146
10,000,000 3,510,236.292
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XEM GBX
coinmill.com
20.000 57
50.000 142
100.000 285
200.000 570
500.000 1424
1000.000 2849
2000.000 5698
5000.000 14,244
10,000.000 28,488
20,000.000 56,976
50,000.000 142,441
100,000.000 284,881
200,000.000 569,762
500,000.000 1,424,406
1,000,000.000 2,848,811
2,000,000.000 5,697,622
5,000,000.000 14,244,055
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ