Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


GBX XMT
coinmill.com
50 11,100
100 22,210
200 44,410
500 111,030
1000 222,070
2000 444,130
5000 1,110,330
10,000 2,220,670
20,000 4,441,330
50,000 11,103,330
100,000 22,206,650
200,000 44,413,310
500,000 111,033,270
1,000,000 222,066,550
2,000,000 444,133,100
5,000,000 1,110,332,740
10,000,000 2,220,665,480
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XMT GBX
coinmill.com
10,000 45
20,000 90
50,000 225
100,000 450
200,000 901
500,000 2252
1,000,000 4503
2,000,000 9006
5,000,000 22,516
10,000,000 45,032
20,000,000 90,063
50,000,000 225,158
100,000,000 450,315
200,000,000 900,631
500,000,000 2,251,577
1,000,000,000 4,503,155
2,000,000,000 9,006,309
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ