Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GBX XPD
coinmill.com
50 0.001
100 0.001
200 0.003
500 0.007
1000 0.014
2000 0.028
5000 0.071
10,000 0.141
20,000 0.283
50,000 0.707
100,000 1.414
200,000 2.828
500,000 7.069
1,000,000 14.139
2,000,000 28.277
5,000,000 70.693
10,000,000 141.386
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XPD GBX
coinmill.com
0.001 71
0.002 141
0.005 354
0.010 707
0.020 1415
0.050 3536
0.100 7073
0.200 14,146
0.500 35,364
1.000 70,728
2.000 141,457
5.000 353,642
10.000 707,284
20.000 1,414,567
50.000 3,536,419
100.000 7,072,837
200.000 14,145,675
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ