Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GBX XPT
coinmill.com
50 1122.715
100 2245.431
200 4490.861
500 11,227.153
1000 22,454.307
2000 44,908.614
5000 112,271.534
10,000 224,543.069
20,000 449,086.138
50,000 1,122,715.345
100,000 2,245,430.689
200,000 4,490,861.378
500,000 11,227,153.446
1,000,000 22,454,306.892
2,000,000 44,908,613.784
5,000,000 112,271,534.460
10,000,000 224,543,068.919
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPT GBX
coinmill.com
1000.000 45
2000.000 89
5000.000 223
10,000.000 445
20,000.000 891
50,000.000 2227
100,000.000 4453
200,000.000 8907
500,000.000 22,267
1,000,000.000 44,535
2,000,000.000 89,070
5,000,000.000 222,674
10,000,000.000 445,349
20,000,000.000 890,698
50,000,000.000 2,226,744
100,000,000.000 4,453,489
200,000,000.000 8,906,977
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ