Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GBX XPT
coinmill.com
50 1188.355
100 2376.709
200 4753.419
500 11,883.547
1000 23,767.093
2000 47,534.187
5000 118,835.467
10,000 237,670.933
20,000 475,341.867
50,000 1,188,354.667
100,000 2,376,709.335
200,000 4,753,418.670
500,000 11,883,546.675
1,000,000 23,767,093.350
2,000,000 47,534,186.700
5,000,000 118,835,466.750
10,000,000 237,670,933.500
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT GBX
coinmill.com
1000.000 42
2000.000 84
5000.000 210
10,000.000 421
20,000.000 841
50,000.000 2104
100,000.000 4207
200,000.000 8415
500,000.000 21,037
1,000,000.000 42,075
2,000,000.000 84,150
5,000,000.000 210,375
10,000,000.000 420,750
20,000,000.000 841,500
50,000,000.000 2,103,749
100,000,000.000 4,207,498
200,000,000.000 8,414,996
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ