Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GBX YER
coinmill.com
50 161.845
100 323.695
200 647.385
500 1618.465
1000 3236.935
2000 6473.865
5000 16,184.665
10,000 32,369.335
20,000 64,738.670
50,000 161,846.675
100,000 323,693.350
200,000 647,386.700
500,000 1,618,466.750
1,000,000 3,236,933.495
2,000,000 6,473,866.995
5,000,000 16,184,667.485
10,000,000 32,369,334.970
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER GBX
coinmill.com
200.000 62
500.000 154
1000.000 309
2000.000 618
5000.000 1545
10,000.000 3089
20,000.000 6179
50,000.000 15,447
100,000.000 30,893
200,000.000 61,787
500,000.000 154,467
1,000,000.000 308,934
2,000,000.000 617,869
5,000,000.000 1,544,672
10,000,000.000 3,089,344
20,000,000.000 6,178,687
50,000,000.000 15,446,718
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ