Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GBX YER
coinmill.com
50 162.980
100 325.955
200 651.910
500 1629.780
1000 3259.560
2000 6519.120
5000 16,297.800
10,000 32,595.605
20,000 65,191.210
50,000 162,978.020
100,000 325,956.040
200,000 651,912.080
500,000 1,629,780.205
1,000,000 3,259,560.410
2,000,000 6,519,120.820
5,000,000 16,297,802.050
10,000,000 32,595,604.105
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
YER GBX
coinmill.com
200.000 61
500.000 153
1000.000 307
2000.000 614
5000.000 1534
10,000.000 3068
20,000.000 6136
50,000.000 15,339
100,000.000 30,679
200,000.000 61,358
500,000.000 153,395
1,000,000.000 306,790
2,000,000.000 613,580
5,000,000.000 1,533,949
10,000,000.000 3,067,898
20,000,000.000 6,135,797
50,000,000.000 15,339,492
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ