Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GBX YER
coinmill.com
50 162.930
100 325.860
200 651.720
500 1629.300
1000 3258.600
2000 6517.195
5000 16,292.990
10,000 32,585.975
20,000 65,171.950
50,000 162,929.880
100,000 325,859.755
200,000 651,719.515
500,000 1,629,298.780
1,000,000 3,258,597.565
2,000,000 6,517,195.125
5,000,000 16,292,987.815
10,000,000 32,585,975.630
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER GBX
coinmill.com
200.000 61
500.000 153
1000.000 307
2000.000 614
5000.000 1534
10,000.000 3069
20,000.000 6138
50,000.000 15,344
100,000.000 30,688
200,000.000 61,376
500,000.000 153,440
1,000,000.000 306,880
2,000,000.000 613,761
5,000,000.000 1,534,402
10,000,000.000 3,068,805
20,000,000.000 6,137,610
50,000,000.000 15,344,024
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ