Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


GEL ZRN
coinmill.com
2.00 1,768,550
5.00 4,421,380
10.00 8,842,770
20.00 17,685,530
50.00 44,213,840
100.00 88,427,670
200.00 176,855,350
500.00 442,138,360
1000.00 884,276,730
2000.00 1,768,553,460
5000.00 4,421,383,650
10,000.00 8,842,767,300
20,000.00 17,685,534,590
50,000.00 44,213,836,480
100,000.00 88,427,672,960
200,000.00 176,855,345,910
500,000.00 442,138,364,780
GEL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN GEL
coinmill.com
2,000,000 2.26
5,000,000 5.65
10,000,000 11.31
20,000,000 22.62
50,000,000 56.54
100,000,000 113.09
200,000,000 226.17
500,000,000 565.43
1,000,000,000 1130.87
2,000,000,000 2261.74
5,000,000,000 5654.34
10,000,000,000 11,308.68
20,000,000,000 22,617.35
50,000,000,000 56,543.39
100,000,000,000 113,086.77
200,000,000,000 226,173.54
500,000,000,000 565,433.85
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ