Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GHC KHR
coinmill.com
500.0 0
1000.0 0
2000.0 0
5000.0 0
10,000.0 0
20,000.0 0
50,000.0 0
100,000.0 0
200,000.0 0
500,000.0 0
1,000,000.0 0
2,000,000.0 0
5,000,000.0 0
10,000,000.0 0
20,000,000.0 0
50,000,000.0 0
100,000,000.0 0
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
KHR GHC
coinmill.com
0 739.3
0 1848.2
0 3696.3
0 7392.6
0 18,481.6
0 36,963.2
0 73,926.3
0 184,815.8
0 369,631.7
0 739,263.4
0 1,848,158.5
0 3,696,316.9
0 7,392,633.8
0 18,481,584.6
0 36,963,169.1
0 73,926,338.3
100 184,815,845.6
KHR tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ