Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


GHC MNT
coinmill.com
100,000.0 3073
200,000.0 6146
500,000.0 15,366
1,000,000.0 30,732
2,000,000.0 61,463
5,000,000.0 153,659
10,000,000.0 307,317
20,000,000.0 614,634
50,000,000.0 1,536,585
100,000,000.0 3,073,171
200,000,000.0 6,146,341
500,000,000.0 15,365,854
1,000,000,000.0 30,731,707
2,000,000,000.0 61,463,415
5,000,000,000.0 153,658,537
10,000,000,000.0 307,317,073
20,000,000,000.0 614,634,146
GHC tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MNT GHC
coinmill.com
2000 65,079.4
5000 162,698.4
10,000 325,396.8
20,000 650,793.7
50,000 1,626,984.1
100,000 3,253,968.3
200,000 6,507,936.5
500,000 16,269,841.3
1,000,000 32,539,682.5
2,000,000 65,079,365.1
5,000,000 162,698,412.7
10,000,000 325,396,825.4
20,000,000 650,793,650.8
50,000,000 1,626,984,127.0
100,000,000 3,253,968,254.0
200,000,000 6,507,936,507.9
500,000,000 16,269,841,269.8
MNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ