Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GHC MZN
coinmill.com
100,000.0 55
200,000.0 109
500,000.0 273
1,000,000.0 545
2,000,000.0 1091
5,000,000.0 2727
10,000,000.0 5455
20,000,000.0 10,909
50,000,000.0 27,273
100,000,000.0 54,545
200,000,000.0 109,091
500,000,000.0 272,727
1,000,000,000.0 545,455
2,000,000,000.0 1,090,909
5,000,000,000.0 2,727,273
10,000,000,000.0 5,454,545
20,000,000,000.0 10,909,091
GHC tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN GHC
coinmill.com
50 91,666.7
100 183,333.3
200 366,666.7
500 916,666.7
1000 1,833,333.3
2000 3,666,666.7
5000 9,166,666.7
10,000 18,333,333.3
20,000 36,666,666.7
50,000 91,666,666.7
100,000 183,333,333.3
200,000 366,666,666.7
500,000 916,666,666.7
1,000,000 1,833,333,333.3
2,000,000 3,666,666,666.7
5,000,000 9,166,666,666.7
10,000,000 18,333,333,333.3
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ