Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


GHC NAS
coinmill.com
100,000.0 1
200,000.0 3
500,000.0 7
1,000,000.0 14
2,000,000.0 28
5,000,000.0 69
10,000,000.0 139
20,000,000.0 278
50,000,000.0 694
100,000,000.0 1388
200,000,000.0 2777
500,000,000.0 6941
1,000,000,000.0 13,883
2,000,000,000.0 27,765
5,000,000,000.0 69,414
10,000,000,000.0 138,827
20,000,000,000.0 277,654
GHC tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
NAS GHC
coinmill.com
1 72,032.1
2 144,064.1
5 360,160.3
10 720,320.6
20 1,440,641.3
50 3,601,603.2
100 7,203,206.4
200 14,406,412.9
500 36,016,032.2
1000 72,032,064.4
2000 144,064,128.8
5000 360,160,322.0
10,000 720,320,644.0
20,000 1,440,641,288.0
50,000 3,601,603,219.9
100,000 7,203,206,439.9
200,000 14,406,412,879.7
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ