Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


GHC NMC
coinmill.com
500.0 0.3990
1000.0 0.7981
2000.0 1.5962
5000.0 3.9905
10,000.0 7.9809
20,000.0 15.9619
50,000.0 39.9047
100,000.0 79.8094
200,000.0 159.6188
500,000.0 399.0470
1,000,000.0 798.0941
2,000,000.0 1596.1882
5,000,000.0 3990.4705
10,000,000.0 7980.9410
20,000,000.0 15,961.8820
50,000,000.0 39,904.7050
100,000,000.0 79,809.4099
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
NMC GHC
coinmill.com
0.5000 626.5
1.0000 1253.0
2.0000 2506.0
5.0000 6264.9
10.0000 12,529.9
20.0000 25,059.7
50.0000 62,649.3
100.0000 125,298.5
200.0000 250,597.0
500.0000 626,492.5
1000.0000 1,252,985.1
2000.0000 2,505,970.2
5000.0000 6,264,925.4
10,000.0000 12,529,850.8
20,000.0000 25,059,701.6
50,000.0000 62,649,254.1
100,000.0000 125,298,508.1
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ