Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


GHC OMR
coinmill.com
100,000.0 0.330
200,000.0 0.655
500,000.0 1.640
1,000,000.0 3.285
2,000,000.0 6.570
5,000,000.0 16.425
10,000,000.0 32.845
20,000,000.0 65.690
50,000,000.0 164.230
100,000,000.0 328.460
200,000,000.0 656.915
500,000,000.0 1642.295
1,000,000,000.0 3284.585
2,000,000,000.0 6569.170
5,000,000,000.0 16,422.930
10,000,000,000.0 32,845.860
20,000,000,000.0 65,691.720
GHC tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
OMR GHC
coinmill.com
0.200 60,890.5
0.500 152,226.2
1.000 304,452.4
2.000 608,904.8
5.000 1,522,261.9
10.000 3,044,523.8
20.000 6,089,047.6
50.000 15,222,619.0
100.000 30,445,238.1
200.000 60,890,476.2
500.000 152,226,190.5
1000.000 304,452,381.0
2000.000 608,904,761.9
5000.000 1,522,261,904.8
10,000.000 3,044,523,809.5
20,000.000 6,089,047,619.0
50,000.000 15,222,619,047.6
OMR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ