Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


GHC VERI
coinmill.com
500.0 0.017112
1000.0 0.034224
2000.0 0.068448
5000.0 0.171120
10,000.0 0.342240
20,000.0 0.684480
50,000.0 1.711199
100,000.0 3.422398
200,000.0 6.844795
500,000.0 17.111989
1,000,000.0 34.223977
2,000,000.0 68.447954
5,000,000.0 171.119885
10,000,000.0 342.239771
20,000,000.0 684.479542
50,000,000.0 1711.198854
100,000,000.0 3422.397709
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VERI GHC
coinmill.com
0.020000 584.4
0.050000 1461.0
0.100000 2921.9
0.200000 5843.9
0.500000 14,609.6
1.000000 29,219.3
2.000000 58,438.6
5.000000 146,096.4
10.000000 292,192.8
20.000000 584,385.6
50.000000 1,460,964.0
100.000000 2,921,928.1
200.000000 5,843,856.2
500.000000 14,609,640.5
1000.000000 29,219,280.9
2000.000000 58,438,561.8
5000.000000 146,096,404.5
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ