Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


GHC WTC
coinmill.com
500.0 2.68801
1000.0 5.37603
2000.0 10.75205
5000.0 26.88014
10,000.0 53.76027
20,000.0 107.52054
50,000.0 268.80136
100,000.0 537.60272
200,000.0 1075.20544
500,000.0 2688.01359
1,000,000.0 5376.02719
2,000,000.0 10,752.05438
5,000,000.0 26,880.13594
10,000,000.0 53,760.27188
20,000,000.0 107,520.54377
50,000,000.0 268,801.35942
100,000,000.0 537,602.71885
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
WTC GHC
coinmill.com
5.00000 930.1
10.00000 1860.1
20.00000 3720.2
50.00000 9300.5
100.00000 18,601.1
200.00000 37,202.2
500.00000 93,005.5
1000.00000 186,011.0
2000.00000 372,021.9
5000.00000 930,054.8
10,000.00000 1,860,109.6
20,000.00000 3,720,219.3
50,000.00000 9,300,548.2
100,000.00000 18,601,096.4
200,000.00000 37,202,192.8
500,000.00000 93,005,482.0
1,000,000.00000 186,010,964.0
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ