Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GHC XEM
coinmill.com
500.0 14.416
1000.0 28.833
2000.0 57.665
5000.0 144.163
10,000.0 288.326
20,000.0 576.652
50,000.0 1441.631
100,000.0 2883.262
200,000.0 5766.524
500,000.0 14,416.309
1,000,000.0 28,832.619
2,000,000.0 57,665.237
5,000,000.0 144,163.094
10,000,000.0 288,326.187
20,000,000.0 576,652.374
50,000,000.0 1,441,630.935
100,000,000.0 2,883,261.871
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XEM GHC
coinmill.com
20.000 693.7
50.000 1734.1
100.000 3468.3
200.000 6936.6
500.000 17,341.5
1000.000 34,682.9
2000.000 69,365.9
5000.000 173,414.7
10,000.000 346,829.4
20,000.000 693,658.8
50,000.000 1,734,147.0
100,000.000 3,468,294.1
200,000.000 6,936,588.1
500,000.000 17,341,470.3
1,000,000.000 34,682,940.5
2,000,000.000 69,365,881.1
5,000,000.000 173,414,702.7
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ