Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GHC XOF
coinmill.com
100,000.0 520
200,000.0 1041
500,000.0 2601
1,000,000.0 5203
2,000,000.0 10,406
5,000,000.0 26,015
10,000,000.0 52,030
20,000,000.0 104,059
50,000,000.0 260,148
100,000,000.0 520,295
200,000,000.0 1,040,591
500,000,000.0 2,601,477
1,000,000,000.0 5,202,953
2,000,000,000.0 10,405,907
5,000,000,000.0 26,014,767
10,000,000,000.0 52,029,534
20,000,000,000.0 104,059,069
GHC tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF GHC
coinmill.com
500 96,099.3
1000 192,198.5
2000 384,397.1
5000 960,992.6
10,000 1,921,985.3
20,000 3,843,970.6
50,000 9,609,926.5
100,000 19,219,852.9
200,000 38,439,705.9
500,000 96,099,264.7
1,000,000 192,198,529.4
2,000,000 384,397,058.8
5,000,000 960,992,647.1
10,000,000 1,921,985,294.1
20,000,000 3,843,970,588.2
50,000,000 9,609,926,470.6
100,000,000 19,219,852,941.2
XOF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ