Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GHC XPD
coinmill.com
500.0 0.001
1000.0 0.001
2000.0 0.002
5000.0 0.006
10,000.0 0.011
20,000.0 0.023
50,000.0 0.057
100,000.0 0.115
200,000.0 0.229
500,000.0 0.573
1,000,000.0 1.145
2,000,000.0 2.291
5,000,000.0 5.727
10,000,000.0 11.453
20,000,000.0 22.906
50,000,000.0 57.265
100,000,000.0 114.530
GHC tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
XPD GHC
coinmill.com
0.001 873.1
0.002 1746.3
0.005 4365.7
0.010 8731.3
0.020 17,462.7
0.050 43,656.6
0.100 87,313.3
0.200 174,626.5
0.500 436,566.3
1.000 873,132.6
2.000 1,746,265.1
5.000 4,365,662.8
10.000 8,731,325.6
20.000 17,462,651.2
50.000 43,656,627.9
100.000 87,313,255.9
200.000 174,626,511.7
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ