Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GHC XPD
coinmill.com
100,000.0 0.001
200,000.0 0.002
500,000.0 0.005
1,000,000.0 0.009
2,000,000.0 0.018
5,000,000.0 0.045
10,000,000.0 0.090
20,000,000.0 0.180
50,000,000.0 0.450
100,000,000.0 0.901
200,000,000.0 1.801
500,000,000.0 4.503
1,000,000,000.0 9.005
2,000,000,000.0 18.011
5,000,000,000.0 45.027
10,000,000,000.0 90.054
20,000,000,000.0 180.108
GHC tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD GHC
coinmill.com
0.001 111,044.4
0.002 222,088.9
0.005 555,222.2
0.010 1,110,444.4
0.020 2,220,888.9
0.050 5,552,222.2
0.100 11,104,444.4
0.200 22,208,888.9
0.500 55,522,222.2
1.000 111,044,444.4
2.000 222,088,888.9
5.000 555,222,222.2
10.000 1,110,444,444.4
20.000 2,220,888,888.9
50.000 5,552,222,222.2
100.000 11,104,444,444.4
200.000 22,208,888,888.9
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ