Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Gibraltar Pound (GIP) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


GIP MGF
coinmill.com
0.50 14,100
1.00 28,150
2.00 56,300
5.00 140,750
10.00 281,550
20.00 563,100
50.00 1,407,700
100.00 2,815,400
200.00 5,630,750
500.00 14,076,900
1000.00 28,153,850
2000.00 56,307,700
5000.00 140,769,250
10,000.00 281,538,450
20,000.00 563,076,900
50,000.00 1,407,692,300
100,000.00 2,815,384,600
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MGF GIP
coinmill.com
20,000 0.71
50,000 1.78
100,000 3.55
200,000 7.10
500,000 17.76
1,000,000 35.52
2,000,000 71.04
5,000,000 177.60
10,000,000 355.19
20,000,000 710.38
50,000,000 1775.96
100,000,000 3551.91
200,000,000 7103.83
500,000,000 17,759.56
1,000,000,000 35,519.13
2,000,000,000 71,038.25
5,000,000,000 177,595.63
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ