Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Gibraltar Pound (GIP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


GIP MZM
coinmill.com
0.50 10
1.00 20
2.00 40
5.00 99
10.00 199
20.00 398
50.00 994
100.00 1988
200.00 3975
500.00 9938
1000.00 19,876
2000.00 39,752
5000.00 99,380
10,000.00 198,760
20,000.00 397,520
50,000.00 993,800
100,000.00 1,987,599
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MZM GIP
coinmill.com
10 0.50
20 1.01
50 2.52
100 5.03
200 10.06
500 25.16
1000 50.31
2000 100.62
5000 251.56
10,000 503.12
20,000 1006.24
50,000 2515.60
100,000 5031.19
200,000 10,062.39
500,000 25,155.97
1,000,000 50,311.95
2,000,000 100,623.90
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ