Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PTE
coinmill.com
5000 105.45
10,000 210.90
20,000 421.80
50,000 1054.55
100,000 2109.05
200,000 4218.10
500,000 10,545.25
1,000,000 21,090.55
2,000,000 42,181.05
5,000,000 105,452.70
10,000,000 210,905.35
20,000,000 421,810.70
50,000,000 1,054,526.80
100,000,000 2,109,053.60
200,000,000 4,218,107.25
500,000,000 10,545,268.10
1,000,000,000 21,090,536.20
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE GNF
coinmill.com
100.00 4741
200.00 9483
500.00 23,707
1000.00 47,415
2000.00 94,829
5000.00 237,073
10,000.00 474,146
20,000.00 948,293
50,000.00 2,370,732
100,000.00 4,741,463
200,000.00 9,482,926
500,000.00 23,707,316
1,000,000.00 47,414,631
2,000,000.00 94,829,263
5,000,000.00 237,073,157
10,000,000.00 474,146,314
20,000,000.00 948,292,628
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ