Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PTE
coinmill.com
5000 107.05
10,000 214.05
20,000 428.10
50,000 1070.25
100,000 2140.55
200,000 4281.10
500,000 10,702.70
1,000,000 21,405.45
2,000,000 42,810.90
5,000,000 107,027.20
10,000,000 214,054.40
20,000,000 428,108.80
50,000,000 1,070,272.00
100,000,000 2,140,544.00
200,000,000 4,281,088.00
500,000,000 10,702,719.95
1,000,000,000 21,405,439.95
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE GNF
coinmill.com
100.00 4672
200.00 9343
500.00 23,359
1000.00 46,717
2000.00 93,434
5000.00 233,585
10,000.00 467,171
20,000.00 934,342
50,000.00 2,335,855
100,000.00 4,671,710
200,000.00 9,343,419
500,000.00 23,358,548
1,000,000.00 46,717,096
2,000,000.00 93,434,193
5,000,000.00 233,585,482
10,000,000.00 467,170,963
20,000,000.00 934,341,927
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ