Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PTE
coinmill.com
5000 101.80
10,000 203.65
20,000 407.25
50,000 1018.15
100,000 2036.30
200,000 4072.65
500,000 10,181.60
1,000,000 20,363.20
2,000,000 40,726.40
5,000,000 101,816.00
10,000,000 203,632.00
20,000,000 407,264.00
50,000,000 1,018,160.00
100,000,000 2,036,320.00
200,000,000 4,072,640.05
500,000,000 10,181,600.10
1,000,000,000 20,363,200.15
GNF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
PTE GNF
coinmill.com
100.00 4911
200.00 9822
500.00 24,554
1000.00 49,108
2000.00 98,216
5000.00 245,541
10,000.00 491,082
20,000.00 982,164
50,000.00 2,455,410
100,000.00 4,910,819
200,000.00 9,821,639
500,000.00 24,554,097
1,000,000.00 49,108,195
2,000,000.00 98,216,390
5,000,000.00 245,540,974
10,000,000.00 491,081,948
20,000,000.00 982,163,895
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ