Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PTE
coinmill.com
5000 103.65
10,000 207.35
20,000 414.70
50,000 1036.70
100,000 2073.40
200,000 4146.85
500,000 10,367.10
1,000,000 20,734.20
2,000,000 41,468.35
5,000,000 103,670.90
10,000,000 207,341.85
20,000,000 414,683.65
50,000,000 1,036,709.15
100,000,000 2,073,418.35
200,000,000 4,146,836.65
500,000,000 10,367,091.65
1,000,000,000 20,734,183.25
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE GNF
coinmill.com
100.00 4823
200.00 9646
500.00 24,115
1000.00 48,230
2000.00 96,459
5000.00 241,148
10,000.00 482,295
20,000.00 964,591
50,000.00 2,411,477
100,000.00 4,822,953
200,000.00 9,645,907
500,000.00 24,114,767
1,000,000.00 48,229,534
2,000,000.00 96,459,068
5,000,000.00 241,147,671
10,000,000.00 482,295,341
20,000,000.00 964,590,683
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ