Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


GRD UGX
coinmill.com
200.0 2600
500.0 6550
1000.0 13,100
2000.0 26,150
5000.0 65,400
10,000.0 130,800
20,000.0 261,600
50,000.0 654,000
100,000.0 1,307,950
200,000.0 2,615,900
500,000.0 6,539,800
1,000,000.0 13,079,550
2,000,000.0 26,159,150
5,000,000.0 65,397,850
10,000,000.0 130,795,700
20,000,000.0 261,591,400
50,000,000.0 653,978,500
GRD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UGX GRD
coinmill.com
2000 153.0
5000 382.5
10,000 764.5
20,000 1529.0
50,000 3823.0
100,000 7645.5
200,000 15,291.0
500,000 38,227.5
1,000,000 76,455.0
2,000,000 152,910.0
5,000,000 382,275.5
10,000,000 764,551.0
20,000,000 1,529,102.5
50,000,000 3,822,755.5
100,000,000 7,645,511.5
200,000,000 15,291,022.5
500,000,000 38,227,556.5
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ