Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GRD YER
coinmill.com
200.0 155.850
500.0 389.620
1000.0 779.245
2000.0 1558.490
5000.0 3896.220
10,000.0 7792.440
20,000.0 15,584.880
50,000.0 38,962.205
100,000.0 77,924.405
200,000.0 155,848.815
500,000.0 389,622.035
1,000,000.0 779,244.075
2,000,000.0 1,558,488.150
5,000,000.0 3,896,220.370
10,000,000.0 7,792,440.745
20,000,000.0 15,584,881.485
50,000,000.0 38,962,203.715
GRD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER GRD
coinmill.com
200.000 256.5
500.000 641.5
1000.000 1283.5
2000.000 2566.5
5000.000 6416.5
10,000.000 12,833.0
20,000.000 25,666.0
50,000.000 64,164.5
100,000.000 128,329.5
200,000.000 256,659.0
500,000.000 641,647.5
1,000,000.000 1,283,295.0
2,000,000.000 2,566,590.0
5,000,000.000 6,416,475.0
10,000,000.000 12,832,949.5
20,000,000.000 25,665,899.5
50,000,000.000 64,164,748.5
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ