Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

HoboNickel (HBN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


HBN MZM
coinmill.com
200.00 11
500.00 28
1000.00 56
2000.00 111
5000.00 278
10,000.00 556
20,000.00 1112
50,000.00 2779
100,000.00 5559
200,000.00 11,118
500,000.00 27,794
1,000,000.00 55,589
2,000,000.00 111,178
5,000,000.00 277,944
10,000,000.00 555,888
20,000,000.00 1,111,776
50,000,000.00 2,779,441
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
MZM HBN
coinmill.com
10 179.89
20 359.78
50 899.46
100 1798.92
200 3597.85
500 8994.62
1000 17,989.23
2000 35,978.46
5000 89,946.15
10,000 179,892.31
20,000 359,784.62
50,000 899,461.54
100,000 1,798,923.08
200,000 3,597,846.15
500,000 8,994,615.38
1,000,000 17,989,230.77
2,000,000 35,978,461.54
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ