Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Đô la Hồng Kông (HKD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


HKD TMM
coinmill.com
5.0 11,167
10.0 22,334
20.0 44,669
50.0 111,672
100.0 223,344
200.0 446,687
500.0 1,116,718
1000.0 2,233,436
2000.0 4,466,872
5000.0 11,167,181
10,000.0 22,334,362
20,000.0 44,668,723
50,000.0 111,671,808
100,000.0 223,343,617
200,000.0 446,687,233
500,000.0 1,116,718,083
1,000,000.0 2,233,436,165
HKD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TMM HKD
coinmill.com
10,000 4.5
20,000 9.0
50,000 22.4
100,000 44.8
200,000 89.5
500,000 223.9
1,000,000 447.7
2,000,000 895.5
5,000,000 2238.7
10,000,000 4477.4
20,000,000 8954.8
50,000,000 22,387.0
100,000,000 44,774.1
200,000,000 89,548.1
500,000,000 223,870.3
1,000,000,000 447,740.6
2,000,000,000 895,481.2
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ