Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HNL ITL
coinmill.com
20.00 1415
50.00 3539
100.00 7077
200.00 14,155
500.00 35,387
1000.00 70,773
2000.00 141,547
5000.00 353,866
10,000.00 707,733
20,000.00 1,415,465
50,000.00 3,538,663
100,000.00 7,077,326
200,000.00 14,154,653
500,000.00 35,386,632
1,000,000.00 70,773,263
2,000,000.00 141,546,527
5,000,000.00 353,866,317
HNL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL HNL
coinmill.com
1000 14.13
2000 28.26
5000 70.65
10,000 141.30
20,000 282.59
50,000 706.48
100,000 1412.96
200,000 2825.93
500,000 7064.81
1,000,000 14,129.63
2,000,000 28,259.26
5,000,000 70,648.15
10,000,000 141,296.30
20,000,000 282,592.59
50,000,000 706,481.48
100,000,000 1,412,962.96
200,000,000 2,825,925.93
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ