Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XPT
coinmill.com
0.10 1233.979
0.20 2467.959
0.50 6169.897
1.00 12,339.794
2.00 24,679.588
5.00 61,698.971
10.00 123,397.942
20.00 246,795.884
50.00 616,989.710
100.00 1,233,979.421
200.00 2,467,958.842
500.00 6,169,897.105
1000.00 12,339,794.209
2000.00 24,679,588.418
5000.00 61,698,971.046
10,000.00 123,397,942.091
20,000.00 246,795,884.183
HRK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XPT HRK
coinmill.com
1000.000 0.08
2000.000 0.16
5000.000 0.41
10,000.000 0.81
20,000.000 1.62
50,000.000 4.05
100,000.000 8.10
200,000.000 16.21
500,000.000 40.52
1,000,000.000 81.04
2,000,000.000 162.08
5,000,000.000 405.19
10,000,000.000 810.39
20,000,000.000 1620.77
50,000,000.000 4051.93
100,000,000.000 8103.86
200,000,000.000 16,207.73
XPT tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ