Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XPT
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.009
200.00 0.018
500.00 0.046
1000.00 0.092
2000.00 0.184
5000.00 0.460
10,000.00 0.920
20,000.00 1.841
50,000.00 4.602
100,000.00 9.203
200,000.00 18.407
500,000.00 46.016
1,000,000.00 92.033
HRK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT HRK
coinmill.com
0.001 5.43
0.001 10.87
0.002 21.73
0.005 54.33
0.010 108.66
0.020 217.31
0.050 543.29
0.100 1086.57
0.200 2173.14
0.500 5432.86
1.000 10,865.71
2.000 21,731.43
5.000 54,328.57
10.000 108,657.14
20.000 217,314.29
50.000 543,285.71
100.000 1,086,571.43
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ