Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Phôrin Hungari (HUF) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


HUF MGF
coinmill.com
200 13,650
500 34,050
1000 68,150
2000 136,300
5000 340,700
10,000 681,400
20,000 1,362,800
50,000 3,407,050
100,000 6,814,050
200,000 13,628,100
500,000 34,070,250
1,000,000 68,140,500
2,000,000 136,281,050
5,000,000 340,702,600
10,000,000 681,405,200
20,000,000 1,362,810,400
50,000,000 3,407,026,050
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGF HUF
coinmill.com
20,000 294
50,000 734
100,000 1468
200,000 2935
500,000 7338
1,000,000 14,676
2,000,000 29,351
5,000,000 73,378
10,000,000 146,756
20,000,000 293,511
50,000,000 733,778
100,000,000 1,467,556
200,000,000 2,935,111
500,000,000 7,337,778
1,000,000,000 14,675,556
2,000,000,000 29,351,111
5,000,000,000 73,377,778
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ