Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Phôrin Hungari (HUF) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MXN
coinmill.com
200 11.40
500 28.55
1000 57.10
2000 114.20
5000 285.55
10,000 571.10
20,000 1142.20
50,000 2855.50
100,000 5711.05
200,000 11,422.10
500,000 28,555.25
1,000,000 57,110.50
2,000,000 114,221.00
5,000,000 285,552.50
10,000,000 571,104.95
20,000,000 1,142,209.95
50,000,000 2,855,524.85
HUF tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
MXN HUF
coinmill.com
10.00 175
20.00 350
50.00 875
100.00 1751
200.00 3502
500.00 8755
1000.00 17,510
2000.00 35,020
5000.00 87,550
10,000.00 175,099
20,000.00 350,198
50,000.00 875,496
100,000.00 1,750,992
200,000.00 3,501,983
500,000.00 8,754,958
1,000,000.00 17,509,916
2,000,000.00 35,019,832
MXN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ