Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Phôrin Hungari (HUF) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Old Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mexico Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MXP
coinmill.com
200 10,267.12
500 25,667.80
1000 51,335.61
2000 102,671.21
5000 256,678.03
10,000 513,356.05
20,000 1,026,712.11
50,000 2,566,780.27
100,000 5,133,560.54
200,000 10,267,121.08
500,000 25,667,802.70
1,000,000 51,335,605.40
2,000,000 102,671,210.81
5,000,000 256,678,027.02
10,000,000 513,356,054.03
20,000,000 1,026,712,108.06
50,000,000 2,566,780,270.16
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXP HUF
coinmill.com
10,000.00 195
20,000.00 390
50,000.00 974
100,000.00 1948
200,000.00 3896
500,000.00 9740
1,000,000.00 19,480
2,000,000.00 38,959
5,000,000.00 97,398
10,000,000.00 194,797
20,000,000.00 389,593
50,000,000.00 973,983
100,000,000.00 1,947,966
200,000,000.00 3,895,931
500,000,000.00 9,739,829
1,000,000,000.00 19,479,657
2,000,000,000.00 38,959,315
MXP tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ