Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Phôrin Hungari (HUF) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Old Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mexico Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MXP
coinmill.com
200 11,437.27
500 28,593.17
1000 57,186.34
2000 114,372.68
5000 285,931.71
10,000 571,863.41
20,000 1,143,726.82
50,000 2,859,317.05
100,000 5,718,634.10
200,000 11,437,268.20
500,000 28,593,170.50
1,000,000 57,186,341.01
2,000,000 114,372,682.02
5,000,000 285,931,705.05
10,000,000 571,863,410.10
20,000,000 1,143,726,820.19
50,000,000 2,859,317,050.48
HUF tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
MXP HUF
coinmill.com
10,000.00 175
20,000.00 350
50,000.00 874
100,000.00 1749
200,000.00 3497
500,000.00 8743
1,000,000.00 17,487
2,000,000.00 34,973
5,000,000.00 87,433
10,000,000.00 174,867
20,000,000.00 349,734
50,000,000.00 874,335
100,000,000.00 1,748,669
200,000,000.00 3,497,339
500,000,000.00 8,743,347
1,000,000,000.00 17,486,693
2,000,000,000.00 34,973,386
MXP tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ