Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Phôrin Hungari (HUF) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Old Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mexico Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MXP
coinmill.com
200 10,462.64
500 26,156.59
1000 52,313.18
2000 104,626.36
5000 261,565.90
10,000 523,131.79
20,000 1,046,263.58
50,000 2,615,658.96
100,000 5,231,317.92
200,000 10,462,635.84
500,000 26,156,589.60
1,000,000 52,313,179.20
2,000,000 104,626,358.40
5,000,000 261,565,896.01
10,000,000 523,131,792.01
20,000,000 1,046,263,584.03
50,000,000 2,615,658,960.06
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXP HUF
coinmill.com
10,000.00 191
20,000.00 382
50,000.00 956
100,000.00 1912
200,000.00 3823
500,000.00 9558
1,000,000.00 19,116
2,000,000.00 38,231
5,000,000.00 95,578
10,000,000.00 191,156
20,000,000.00 382,313
50,000,000.00 955,782
100,000,000.00 1,911,564
200,000,000.00 3,823,128
500,000,000.00 9,557,821
1,000,000,000.00 19,115,642
2,000,000,000.00 38,231,284
MXP tỷ lệ
28 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ