Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Rupiah Indonesia (IDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


IDR PTE
coinmill.com
10,000 118.85
20,000 237.65
50,000 594.15
100,000 1188.30
200,000 2376.55
500,000 5941.40
1,000,000 11,882.75
2,000,000 23,765.55
5,000,000 59,413.85
10,000,000 118,827.70
20,000,000 237,655.40
50,000,000 594,138.45
100,000,000 1,188,276.90
200,000,000 2,376,553.75
500,000,000 5,941,384.45
1,000,000,000 11,882,768.85
2,000,000,000 23,765,537.75
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE IDR
coinmill.com
100.00 8425
200.00 16,825
500.00 42,075
1000.00 84,150
2000.00 168,300
5000.00 420,775
10,000.00 841,550
20,000.00 1,683,100
50,000.00 4,207,775
100,000.00 8,415,550
200,000.00 16,831,100
500,000.00 42,077,725
1,000,000.00 84,155,475
2,000,000.00 168,310,950
5,000,000.00 420,777,350
10,000,000.00 841,554,700
20,000,000.00 1,683,109,400
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ