Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IEP XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.002
2.00 0.003
5.00 0.008
10.00 0.015
20.00 0.031
50.00 0.077
100.00 0.155
200.00 0.310
500.00 0.774
1000.00 1.549
2000.00 3.098
5000.00 7.745
10,000.00 15.490
20,000.00 30.979
50,000.00 77.448
100,000.00 154.896
IEP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026
XPT IEP
coinmill.com
0.001 0.65
0.002 1.29
0.005 3.23
0.010 6.46
0.020 12.91
0.050 32.28
0.100 64.56
0.200 129.12
0.500 322.80
1.000 645.60
2.000 1291.19
5.000 3227.98
10.000 6455.96
20.000 12,911.92
50.000 32,279.80
100.000 64,559.60
200.000 129,119.21
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ