Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IEP XPT
coinmill.com
0.50 1349.162
1.00 2698.324
2.00 5396.649
5.00 13,491.622
10.00 26,983.243
20.00 53,966.486
50.00 134,916.215
100.00 269,832.430
200.00 539,664.861
500.00 1,349,162.151
1000.00 2,698,324.303
2000.00 5,396,648.605
5000.00 13,491,621.513
10,000.00 26,983,243.026
20,000.00 53,966,486.053
50,000.00 134,916,215.131
100,000.00 269,832,430.263
IEP tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
XPT IEP
coinmill.com
1000.000 0.37
2000.000 0.74
5000.000 1.85
10,000.000 3.71
20,000.000 7.41
50,000.000 18.53
100,000.000 37.06
200,000.000 74.12
500,000.000 185.30
1,000,000.000 370.60
2,000,000.000 741.20
5,000,000.000 1853.00
10,000,000.000 3706.00
20,000,000.000 7412.01
50,000,000.000 18,530.02
100,000,000.000 37,060.04
200,000,000.000 74,120.08
XPT tỷ lệ
5 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ