Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IEP XPT
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.005
10.00 0.009
20.00 0.018
50.00 0.045
100.00 0.091
200.00 0.182
500.00 0.455
1000.00 0.910
2000.00 1.819
5000.00 4.548
10,000.00 9.097
20,000.00 18.193
50,000.00 45.484
100,000.00 90.967
IEP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XPT IEP
coinmill.com
0.001 0.55
0.001 1.10
0.002 2.20
0.005 5.50
0.010 10.99
0.020 21.99
0.050 54.96
0.100 109.93
0.200 219.86
0.500 549.65
1.000 1099.30
2.000 2198.59
5.000 5496.48
10.000 10,992.96
20.000 21,985.92
50.000 54,964.81
100.000 109,929.62
XPT tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ