Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


IEP YER
coinmill.com
0.50 177.375
1.00 354.750
2.00 709.500
5.00 1773.745
10.00 3547.495
20.00 7094.990
50.00 17,737.475
100.00 35,474.950
200.00 70,949.900
500.00 177,374.745
1000.00 354,749.495
2000.00 709,498.985
5000.00 1,773,747.470
10,000.00 3,547,494.935
20,000.00 7,094,989.875
50,000.00 17,737,474.685
100,000.00 35,474,949.370
IEP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026
YER IEP
coinmill.com
200.000 0.56
500.000 1.41
1000.000 2.82
2000.000 5.64
5000.000 14.09
10,000.000 28.19
20,000.000 56.38
50,000.000 140.94
100,000.000 281.89
200,000.000 563.78
500,000.000 1409.45
1,000,000.000 2818.89
2,000,000.000 5637.78
5,000,000.000 14,094.45
10,000,000.000 28,188.91
20,000,000.000 56,377.81
50,000,000.000 140,944.53
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ