Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


IEP YER
coinmill.com
0.50 174.600
1.00 349.200
2.00 698.395
5.00 1745.990
10.00 3491.980
20.00 6983.965
50.00 17,459.910
100.00 34,919.820
200.00 69,839.635
500.00 174,599.090
1000.00 349,198.180
2000.00 698,396.360
5000.00 1,745,990.905
10,000.00 3,491,981.805
20,000.00 6,983,963.610
50,000.00 17,459,909.030
100,000.00 34,919,818.055
IEP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER IEP
coinmill.com
200.000 0.57
500.000 1.43
1000.000 2.86
2000.000 5.73
5000.000 14.32
10,000.000 28.64
20,000.000 57.27
50,000.000 143.19
100,000.000 286.37
200,000.000 572.74
500,000.000 1431.85
1,000,000.000 2863.70
2,000,000.000 5727.41
5,000,000.000 14,318.52
10,000,000.000 28,637.03
20,000,000.000 57,274.07
50,000,000.000 143,185.17
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ