Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


IEP YER
coinmill.com
0.50 179.315
1.00 358.635
2.00 717.270
5.00 1793.170
10.00 3586.340
20.00 7172.680
50.00 17,931.705
100.00 35,863.410
200.00 71,726.815
500.00 179,317.040
1000.00 358,634.085
2000.00 717,268.170
5000.00 1,793,170.425
10,000.00 3,586,340.850
20,000.00 7,172,681.695
50,000.00 17,931,704.240
100,000.00 35,863,408.480
IEP tỷ lệ
28 tháng Năm 2026
YER IEP
coinmill.com
200.000 0.56
500.000 1.39
1000.000 2.79
2000.000 5.58
5000.000 13.94
10,000.000 27.88
20,000.000 55.77
50,000.000 139.42
100,000.000 278.84
200,000.000 557.67
500,000.000 1394.18
1,000,000.000 2788.36
2,000,000.000 5576.71
5,000,000.000 13,941.79
10,000,000.000 27,883.57
20,000,000.000 55,767.15
50,000,000.000 139,417.87
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ