Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Shekel Isarel Mới (ILS) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu RUR có thể được viết R. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS RUR
coinmill.com
2.00 50,270
5.00 125,670
10.00 251,340
20.00 502,670
50.00 1,256,690
100.00 2,513,370
200.00 5,026,750
500.00 12,566,870
1000.00 25,133,740
2000.00 50,267,480
5000.00 125,668,700
10,000.00 251,337,400
20,000.00 502,674,800
50,000.00 1,256,687,000
100,000.00 2,513,374,000
200,000.00 5,026,748,010
500,000.00 12,566,870,020
ILS tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
RUR ILS
coinmill.com
50,000 1.99
100,000 3.98
200,000 7.96
500,000 19.89
1,000,000 39.79
2,000,000 79.57
5,000,000 198.94
10,000,000 397.87
20,000,000 795.74
50,000,000 1989.36
100,000,000 3978.72
200,000,000 7957.43
500,000,000 19,893.58
1,000,000,000 39,787.15
2,000,000,000 79,574.31
5,000,000,000 198,935.77
10,000,000,000 397,871.55
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ