Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Shekel Isarel Mới (ILS) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu RUR có thể được viết R. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS RUR
coinmill.com
2.00 52,810
5.00 132,010
10.00 264,030
20.00 528,060
50.00 1,320,140
100.00 2,640,280
200.00 5,280,570
500.00 13,201,420
1000.00 26,402,840
2000.00 52,805,680
5000.00 132,014,200
10,000.00 264,028,410
20,000.00 528,056,810
50,000.00 1,320,142,040
100,000.00 2,640,284,070
200,000.00 5,280,568,150
500,000.00 13,201,420,370
ILS tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
RUR ILS
coinmill.com
50,000 1.89
100,000 3.79
200,000 7.57
500,000 18.94
1,000,000 37.87
2,000,000 75.75
5,000,000 189.37
10,000,000 378.75
20,000,000 757.49
50,000,000 1893.74
100,000,000 3787.47
200,000,000 7574.94
500,000,000 18,937.36
1,000,000,000 37,874.71
2,000,000,000 75,749.42
5,000,000,000 189,373.56
10,000,000,000 378,747.12
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ