Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Shekel Isarel Mới (ILS) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu RUR có thể được viết R. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS RUR
coinmill.com
2.00 50,730
5.00 126,830
10.00 253,660
20.00 507,310
50.00 1,268,290
100.00 2,536,570
200.00 5,073,140
500.00 12,682,860
1000.00 25,365,720
2000.00 50,731,440
5000.00 126,828,610
10,000.00 253,657,220
20,000.00 507,314,430
50,000.00 1,268,286,080
100,000.00 2,536,572,150
200,000.00 5,073,144,310
500,000.00 12,682,860,770
ILS tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
RUR ILS
coinmill.com
50,000 1.97
100,000 3.94
200,000 7.88
500,000 19.71
1,000,000 39.42
2,000,000 78.85
5,000,000 197.12
10,000,000 394.23
20,000,000 788.47
50,000,000 1971.16
100,000,000 3942.33
200,000,000 7884.66
500,000,000 19,711.64
1,000,000,000 39,423.28
2,000,000,000 78,846.56
5,000,000,000 197,116.41
10,000,000,000 394,232.82
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ